Le mot Vietnamien du jour
rượu vàng
vin
Définitions
| Vietnamien > français |
| rượu vàng |
| 1. vin |
Revoir les mots précédents
Aléatoire
| hoa | nhẫn | năm mươi | mũi |
| người bạn | chim | cống | chuỗi hạt |
| rắn | sáu mươi hai | tháng bảy | hạnh nhân |
| chuỗi | phòng giặt là | người mẫu | nhà |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
