Le mot Vietnamien du jour
lon
canette
Définitions
| Vietnamien > français |
| lon |
| 1. canette |
Revoir les mots précédents
| người hàng thịt | Mặt Trời | tháng giêng | vòng tay |
| mặt | mực | gật đầu | ếch |
| xe đạp | ấm | đảo | nhện |
| thợ cắt tóc nữ | ống vòi | dây | cây bụi |
Aléatoire
| nòng nọc | thời gian | cuống họng | chủ nhật |
| rửa | cá voi | thụ cầm | cống |
| khói | giấy vệ sinh | giấc mơ | tháng |
| hồ | hang | kĩ sư | bốn |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
