Le mot Vietnamien du jour
hẹp
étroit
Définitions
| Vietnamien > français |
| hẹp |
| 1. étroit |
Prononciation
Revoir les mots précédents
Aléatoire
| phi công | giày ống | đồng phục | khuỷu tay |
| hạnh nhân | dĩa | thảm | người mẫu |
| cân | tháng chín | uốn cong | phân bón |
| bằng chân | năm | gương | thác nước |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
