Le mot Vietnamien du jour
buồng
pièce
Définitions
| Vietnamien > français |
| buồng |
| 1. pièce, salle |
Prononciation
Revoir les mots précédents
| người hàng thịt | Mặt Trời | tháng giêng | vòng tay |
| mặt | mực | gật đầu | ếch |
| xe đạp | ấm | đảo | nhện |
| thợ cắt tóc nữ | ống vòi | dây | cây bụi |
Aléatoire
| bắp | tầng hầm | luật sư | thời tiết |
| thân | sáu mươi mốt | thứ sáu | cái kìm |
| xu-chiêng | gối | xương | bếp lò |
| bông cải trắng | chảo | người lính | cửa sổ |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
