Le mot Vietnamien du jour
cánh đồng
champ
Définitions
| Vietnamien > français |
| cánh đồng |
| 1. champ |
Revoir les mots précédents
Aléatoire
| đông | thông | mười hai | cảnh sát |
| thang | mắt | lưng | tháng chín |
| đập | dưa chuột | cỡ | ban nhạc |
| ngựa | thước kẻ | gia đình | dây giày |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
