Le mot Vietnamien du jour
lái
conduire
Définitions
| Vietnamien > français |
| lái |
| 1. conduire |
Exemples de phrases
| Tôi không lái. Je n'ai pas conduit. |
Revoir les mots précédents
| người hàng thịt | Mặt Trời | tháng giêng | vòng tay |
| mặt | mực | gật đầu | ếch |
| xe đạp | ấm | đảo | nhện |
| thợ cắt tóc nữ | ống vòi | dây | cây bụi |
Aléatoire
| nhà | táo tây | mận | dàn nhạc |
| thụ cầm | bữa trưa | thảm | gương |
| hạnh nhân | bàn chải đánh răng | bánh xe | dầu gội đầu |
| phòng ngủ | tàu thuỷ | miệng | bếp lò |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
