Le mot Vietnamien du jour
cái soong
casserole
Définitions
| Vietnamien > français |
| cái soong |
| 1. casserole |
Revoir les mots précédents
| người hàng thịt | Mặt Trời | tháng giêng | vòng tay |
| mặt | mực | gật đầu | ếch |
| xe đạp | ấm | đảo | nhện |
| thợ cắt tóc nữ | ống vòi | dây | cây bụi |
Aléatoire
| y tá | đá | máy rửa chén | canh |
| áo bành tô | vớ | bông cải trắng | rét |
| gương | đường | cừu | nhiệt độ |
| bàn chải | cây bụi | phòng ăn | tim |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
