Impara il corpo in Vietnamita
Seleziona la parola Vietnamita corretta tra le 4 opzioni per iniziare a completare la tua collezione di Parole completate qui sotto. Ogni volta che indovini un termine, questo verrà aggiunto alla tua raccolta: il colore della casella (bianco, giallo, verde) e il conteggio indicheranno quante volte hai risposto correttamente.
| lưng 0 | thân thể 0 | má 0 | ngực 0 | tai 0 | khuỷu tay 0 | mắt 0 | lông mày 0 |
| mặt 0 | bàn chân 0 | tóc 0 | tay 0 | đầu 0 | tim 0 | hông 0 | hàm 0 |
| đầu gối 0 | chân 0 | môi 0 | phổi 0 | miệng 0 | cổ 0 | mũi 0 | dạ dày 0 |
| đùi 0 | cuống họng 0 | ngón tay cái 0 | ngón chân 0 | lưỡi 0 | răng 0 | bên phải 0 | cơ 0 |
| cánh 0 | máu 0 | xương 0 | cằm 0 | mắt cá chân 0 | eo 0 | lông mi 0 | |
Impara
