Parola del giorno in Vietnamita
ruồi trâu
brezza
Definizioni
| Vietnamita > italiano |
| ruồi trâu |
| 1. brezza |
Ripassa i vocaboli precedenti
Casuale
| nâu | tháng mười một | đèn | táo tây |
| mưa đá | kẻng tam giác | tám mươi | đảo |
| người lính | thiên nga | đàn ghi-ta | đám đông |
| người đi săn | đi | chín | đồng bằng |
| Giochi ed esercizi |
| Parola del giorno |
| Scelta multipla |
| Schede didattiche |
| Gioco dell'impiccato |
| Parole intrecciate |
| Memoria |
| Cruciverba |
| Iscriviti alla parola del giorno |
| Email: |
