Palabra Vietnamita del Día
bao
bolsa
Definiciones
| Vietnamita > español |
| bao |
| 1. bolsa, saco |
| 2. saco, costal |
| 3. paquete |
Ejemplos
| Cha tôi chưa từng bao giờ bị ốm trong cả cuộc đời của ông. Mi padre nunca ha estado enfermo en su vida. Anh ta không bao giờ để tâm việc tôi bận ra sao. Él nunca toma en cuenta el hecho de que estoy muy ocupado. Bạn bao nhiêu tuổi? ¿Cuántos años tienes? Bạn cần bao nhiêu tiếng đồng hồ để ngủ vậy? ¿Cuántas horas de sueño necesitas? Bạn không bao giờ có lớp hay sao? ¡¿Nunca tienes clases o qué?! |
Revise Palabras Anterior
| sô-cô-la | rượu | chuông | lớp |
| bếp lò | răng | eo | vòi |
| áo vét tông | giáo viên | cửa hàng | mười lăm |
| bữa trưa | lau | nói thầm | dương xỉ |
Aleatorio
| tháng bảy | chuông | ngư dân | rừng |
| bãi biển | tám | năm mươi mốt | hột |
| kem đánh răng | bút mực | mùa đông | hồng |
| đứa bé | bữa | túi xách tay | kéo |
| Aprender |
| Palabra del Día |
| Opción múltiple |
| Flashcards |
| Juego del Ahorcado |
| Sopa de Letras |
| Memory |
| Crucigrama |
| Suscribirse a la Palabra del Día |
| Email: |
