Le mot Vietnamien du jour
thung lũng
vallée
Définitions
| Vietnamien > français |
| thung lũng |
| 1. vallée |
Prononciation
Revoir les mots précédents
Aléatoire
| nhà | vòi sen | thợ cắt tóc nữ | rễ |
| mái nhà | cái gắp đá | y tá | hai mươi mốt |
| tường | dương xỉ | chị or chị gái | rừng |
| hồ | đám đông | đá | hôm qua |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
