Le mot Vietnamien du jour
thiên nga
cygne
Définitions
| Vietnamien > français |
| thiên nga |
| 1. cygne, jeune cygne |
Revoir les mots précédents
Aléatoire
| quần áo bơi | chuối | hàm | máy thu thanh |
| trường | hôm qua | nấm | vách đá |
| thú vật | lắc | mau | trang |
| đám đông | mùa thu | cống | cái sa |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
