Le mot Vietnamien du jour
bánh mì
pain
Définitions
| Vietnamien > français |
| bánh mì |
| 1. pain |
| 2. sandwich |
Prononciation
Exemples de phrases
| Tôi luôn dùng cà phê và bánh mì nướng trong bữa sáng. Je prends toujours du café et du pain grillé pour le petit déjeuner. |
Revoir les mots précédents
| người hàng thịt | Mặt Trời | tháng giêng | vòng tay |
| mặt | mực | gật đầu | ếch |
| xe đạp | ấm | đảo | nhện |
| thợ cắt tóc nữ | ống vòi | dây | cây bụi |
Aléatoire
| đường | chủ thầu | mười sáu | thước kẻ |
| vách đá | tay | cống | ca sĩ |
| cái đục | phía nam | âm nhạc | ngày mai |
| màn cửa | lá | trứng | đại lục |
| Apprendre |
| Mot du jour |
| Choix multiple |
| Cartes flash |
| Jeu du pendu |
| Mots cachés |
| Memory |
| Mots croisés |
| Abonnez-vous au mot du jour |
| Email: |
