Parola del giorno in Vietnamita
người bạn
amico
Definizioni
| Vietnamita > italiano |
| người bạn |
| 1. amico |
Esempi d'uso
| Một người bạn có mặt lúc ta cần là một người bạn thực sự L'amico certo si conosce nell'avversa fortuna. Tớ có một vài người bạn. Ho qualche amico. |
Ripassa i vocaboli precedenti
Casuale
| trời | phòng giặt là | văn phòng phẩm | cười |
| muối | mưa đá | uốn cong | vớ |
| đá | năm mươi hai | búp | máy thu thanh |
| đồi | môi | mái nhà | xe buýt |
| Giochi ed esercizi |
| Parola del giorno |
| Scelta multipla |
| Schede didattiche |
| Gioco dell'impiccato |
| Parole intrecciate |
| Memoria |
| Cruciverba |
| Iscriviti alla parola del giorno |
| Email: |
