Parola del giorno in Vietnamita
hồ
lago
Definizioni
| Vietnamita > italiano |
| hồ |
| 1. colla |
| 2. lago |
Pronuncia
Esempi d'uso
| Bạn cần bao nhiêu tiếng đồng hồ để ngủ vậy? Di quante ore di sonno hai bisogno? Lần này, bài thi không chỉ khó mà câu hỏi còn mơ hồ nữa! Questa volta, l'esame non era solo difficile, ma le domande erano anche ambigue. Cô ấy đã cho tôi 1 chiếc đồng hồ. Mi ha dato un orologio. Cái đồng hồ này có thuộc về ai ở đây không? Qualcuno qui possiede questo orologio? |
Ripassa i vocaboli precedenti
Casuale
| giường | dầu gội đầu | màu | cây nến |
| băng giá | ban nhạc | nhện | máu |
| ngọt | trắng | năm mươi lăm | ngửi |
| đường | sóng | thang cuốn | thụ cầm |
| Giochi ed esercizi |
| Parola del giorno |
| Scelta multipla |
| Schede didattiche |
| Gioco dell'impiccato |
| Parole intrecciate |
| Memoria |
| Cruciverba |
| Iscriviti alla parola del giorno |
| Email: |
