The Vietnamese word for small is
nhỏ

Example Sentences
| Trong trường hợp khả quan nhất, chúng ta chỉ có thể hy vọng lợi nhuận nhỏ. | At best we can only hope for a small profit. |
| So với chiếc xe của anh, xe tôi nhỏ hơn. | Compared with yours, my car is small. |
| Làm ơn, vặn nhỏ loa xuống. | Turn down the volume, please. |
| Lớp học quá đông nên chúng tôi chia ra thành hai nhóm nhỏ hơn. | The class was too big so we split up into two smaller groups. |
| Tôi có một vấn đề nhỏ. | I've got a little problem. |
| Cháu nó còn nhỏ, có khi quá nhỏ. | She's young, maybe too young. |
| Xe hơi nhỏ rất kinh tế bởi vì nó tiêu thụ ít xăng. | Small cars are very economical because of their low fuel consumption. |
| Mười người bị nhét vào một căn phòng nhỏ. | Ten people were packed into the small room. |
| Nó đã mua cho cô ấy một món quà nhỏ. | He brought her a small gift. |
| Nó không có gì ấn tượng. Nó chỉ là một phần nhỏ trong vở kịch. | It's nothing impressive. It's just a bit part in that play. |
More Vietnamese words for Descriptions
All vocabulary sets
Random Quiz:
What is the word for perfume?
What is the word for perfume?
Start learning Vietnamese vocabulary
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
