The Vietnamese word for man is
đàn ông

Example Sentences
| Ông già kia là ai vậy? | Who is that old man? |
| Khi tôi ra khỏi ga xe lửa, tôi gặp một gã đàn ông. | When I left the train station, I saw a man. |
| Không có người lúc nào cũng khôn ngoan. | No man is wise at all times. |
| Anh ấy gặp được một người trẻ tuổi tốt bụng. | He met a nice young man. |
| Mỗi người đàn ông đều không thể hạnh phúc. | Every man cannot be happy. |
| Đừng gọi cảnh sát, anh bạn. | Don't call the cops, man. |
| Cảnh sát đang đuổi theo người đàn ông. | The police are after the man. |
| Ông già ngồi xuống. | The old man sat down. |
| Người đàn ông đó để tóc dài. | That man has long hair. |
| Anh ấy là một người rất may mắn. | He's a very lucky man. |
More Vietnamese words for People
All vocabulary sets
Random Quiz:
What is the word for bay?
What is the word for bay?
Start learning Vietnamese vocabulary
| Subscribe to Word of the Day |
| Email: |
